CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
297,44+361,89%-2,974%-0,510%+0,67%4,70 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
156,96+190,96%-1,570%-0,137%+0,35%684,41 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
96,39+117,27%-0,964%-0,036%+0,01%3,55 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
88,38+107,53%-0,884%-0,329%+0,33%5,33 Tr--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
86,35+105,06%-0,864%-0,366%+0,33%1,78 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
74,07+90,12%-0,741%-0,059%+0,19%2,29 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
60,15+73,18%-0,602%-0,070%+0,16%4,56 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
57,76+70,27%-0,578%-0,039%+0,22%975,43 N--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
27,56+33,53%-0,276%-0,063%+0,22%3,99 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
27,49+33,44%-0,275%-0,009%+0,06%3,86 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
25,59+31,14%-0,256%+0,003%-0,20%1,56 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
23,66+28,78%-0,237%-0,017%+0,03%1,72 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
22,98+27,96%-0,230%-0,004%+0,04%6,40 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
21,36+25,99%-0,214%-0,036%+0,46%948,28 N--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
20,43+24,86%-0,204%+0,001%-0,28%1,18 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
20,06+24,41%-0,201%+0,010%-0,30%567,17 N--
BONK
BBONK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BONKUSDT
19,38+23,58%-0,194%+0,004%-0,07%2,29 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
18,89+22,98%-0,189%+0,005%-0,33%578,40 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
17,85+21,72%-0,178%-0,029%+0,28%1,36 Tr--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
17,22+20,95%-0,172%-0,014%+0,07%807,89 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
16,42+19,98%-0,164%-0,011%+0,13%3,75 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
16,01+19,48%-0,160%+0,005%-0,10%707,38 N--
IMX
BIMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IMXUSDT
15,95+19,41%-0,160%+0,002%-0,35%1,04 Tr--
ONE
BONE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
15,56+18,93%-0,156%-0,065%+0,16%232,75 N--
1INCH
B1INCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
15,50+18,86%-0,155%+0,010%-0,09%641,51 N--