CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
195,51+237,87%-1,955%-0,327%+0,52%2,50 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
62,80+76,41%-0,628%-0,113%+0,33%3,42 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
52,69+64,11%-0,527%-0,054%+0,15%13,01 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
28,45+34,61%-0,284%-0,849%+0,27%1,80 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
27,19+33,08%-0,272%-0,035%+0,16%1,90 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
16,40+19,95%-0,164%+0,005%-0,26%289,89 N--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
15,99+19,46%-0,160%-0,065%+0,14%1,45 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
14,82+18,03%-0,148%-0,006%+0,15%34,97 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
14,17+17,24%-0,142%-0,020%+0,48%433,30 N--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
14,11+17,17%-0,141%+0,005%-0,13%4,11 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
13,93+16,95%-0,139%-0,010%+0,25%2,05 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
13,90+16,92%-0,139%-0,003%+0,28%1,05 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
13,52+16,45%-0,135%-0,035%+0,14%80,42 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
12,06+14,68%-0,121%-0,036%+0,33%1,87 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
11,15+13,56%-0,111%-0,009%+0,04%3,75 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
9,85+11,98%-0,098%-0,066%+0,18%432,74 N--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
9,66+11,76%-0,097%+0,005%-0,16%1,37 Tr--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,26%320,59 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
8,81+10,71%-0,088%-0,023%+0,16%1,88 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
8,70+10,58%+0,087%+0,010%-0,15%293,32 N--
PROS
BHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
GPROS/USDT
8,48+10,32%+0,085%+0,005%-0,18%1,60 Tr--
IOST
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
GIOST/USDT
8,43+10,26%+0,084%+0,010%-0,24%295,58 N--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
8,31+10,10%-0,083%-0,008%+0,43%517,49 N--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
8,24+10,03%-0,082%+0,005%-0,28%752,73 N--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
7,93+9,65%+0,079%+0,010%-0,27%1,91 Tr--