CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
221,87+269,94%-2,219%-0,015%+0,06%1,97 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
121,75+148,13%-1,218%-0,020%+0,05%3,04 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
89,60+109,01%-0,896%-0,098%+0,03%1,31 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
49,99+60,82%-0,500%-0,001%+0,18%13,45 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
21,96+26,72%-0,220%+0,001%-0,27%1,37 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
21,51+26,17%-0,215%-0,014%+0,07%1,84 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
19,15+23,30%-0,192%-0,056%+0,22%91,23 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
17,93+21,81%-0,179%-0,002%+0,04%34,13 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
17,70+21,54%-0,177%-0,003%+0,03%400,90 N--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
12,53+15,24%-0,125%-0,010%+0,10%1,23 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
12,49+15,19%-0,125%-0,007%+0,22%1,70 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
12,40+15,09%-0,124%-0,027%+0,38%311,63 N--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
11,09+13,49%-0,111%-0,002%+0,12%22,91 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
10,34+12,58%-0,103%+0,010%-0,06%1,13 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
10,27+12,50%-0,103%+0,005%+0,03%362,32 N--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
9,74+11,85%-0,097%+0,004%-0,28%307,45 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%-0,019%-0,03%332,87 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%318,97 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
8,84+10,76%-0,088%-0,005%-0,07%1,83 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
8,69+10,58%-0,087%-0,017%+0,19%567,75 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
8,63+10,50%+0,086%+0,010%+0,24%458,78 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
8,60+10,46%-0,086%-0,036%+0,26%3,84 Tr--
AR
BHợp đồng vĩnh cửu ARUSDT
GAR/USDT
8,25+10,04%+0,083%+0,010%+0,02%1,40 Tr--
IOST
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
GIOST/USDT
8,24+10,02%+0,082%+0,009%-0,05%287,19 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
8,02+9,76%-0,080%-0,029%+0,10%3,03 Tr--