CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
297,44+361,89%-2,974%-0,374%+0,56%4,50 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
156,96+190,96%-1,570%-0,104%+0,45%687,88 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
96,39+117,27%-0,964%-0,135%+0,25%3,74 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
88,38+107,53%-0,884%-0,619%+1,21%5,80 Tr--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
86,35+105,06%-0,864%-0,294%+0,18%1,76 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
74,07+90,12%-0,741%-0,088%+0,01%2,27 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
60,15+73,18%-0,602%-0,085%+0,28%4,55 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
57,76+70,27%-0,578%-0,102%+0,16%1,00 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
29,88+36,36%-0,299%+0,005%-0,23%2,18 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
27,56+33,53%-0,276%-0,087%+0,26%4,05 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
27,49+33,44%-0,275%-0,011%+0,18%3,64 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
26,00+31,64%-0,260%-0,067%+0,09%945,42 N--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
25,59+31,14%-0,256%-0,007%+0,19%1,56 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
25,31+30,80%-0,253%-0,003%+0,07%6,55 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
23,66+28,78%-0,237%-0,014%+0,13%1,71 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
20,43+24,86%-0,204%-0,004%+0,05%1,18 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
20,06+24,41%-0,201%+0,005%+0,08%560,97 N--
BONK
BBONK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BONKUSDT
19,38+23,58%-0,194%+0,007%-0,06%2,33 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
18,89+22,98%-0,189%+0,005%-0,14%587,44 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
17,85+21,72%-0,178%-0,043%+0,18%1,36 Tr--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
17,22+20,95%-0,172%-0,017%+0,01%835,84 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
16,42+19,98%-0,164%+0,005%-0,19%3,72 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
16,01+19,48%-0,160%+0,005%-0,13%709,20 N--
IMX
BIMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IMXUSDT
15,95+19,41%-0,160%-0,012%+0,29%1,02 Tr--
ONE
BONE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
15,56+18,93%-0,156%-0,096%-0,25%231,05 N--