| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 207,67 | +252,67% | -2,077% | -0,416% | -0,01% | 2,11 Tr | -- | |
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 70,42 | +85,68% | -0,704% | -0,095% | +0,14% | 3,28 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 59,29 | +72,14% | -0,593% | -0,105% | +0,21% | 1,54 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 51,70 | +62,91% | -0,517% | -0,028% | +0,15% | 12,68 Tr | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 25,94 | +31,56% | -0,259% | +0,001% | -0,16% | 1,89 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 22,37 | +27,21% | -0,224% | -0,128% | +0,17% | 1,48 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 17,70 | +21,54% | -0,177% | -0,041% | +0,18% | 401,34 N | -- | |
BHYPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT | 16,20 | +19,71% | -0,162% | -0,042% | +0,08% | 79,53 Tr | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 16,15 | +19,65% | -0,161% | -0,024% | +0,10% | 34,78 Tr | -- | |
BSTX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT | 15,60 | +18,98% | -0,156% | -0,042% | +0,23% | 1,08 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 15,48 | +18,83% | -0,155% | -0,011% | +0,16% | 1,64 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 14,97 | +18,21% | -0,150% | +0,001% | -0,19% | 421,76 N | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 13,69 | +16,66% | -0,137% | -0,027% | +0,16% | 285,23 N | -- | |
BAPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT | 12,78 | +15,55% | -0,128% | -0,005% | +0,05% | 2,05 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 10,27 | +12,50% | -0,103% | +0,005% | -0,21% | 365,14 N | -- | |
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 10,07 | +12,25% | -0,101% | +0,005% | +0,03% | 1,29 Tr | -- | |
BMON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT | 9,54 | +11,60% | -0,095% | +0,005% | -0,10% | 4,00 Tr | -- | |
BBAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT | 9,51 | +11,57% | -0,095% | -0,002% | -0,13% | 517,58 N | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 9,21 | +11,21% | -0,092% | +0,010% | -0,20% | 1,91 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT GGMX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,38% | 318,32 N | -- | |
BTON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT | 8,70 | +10,59% | -0,087% | -0,021% | +0,13% | 20,99 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT GWOO/USDT | 8,70 | +10,58% | +0,087% | +0,010% | -0,33% | 291,36 N | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 8,44 | +10,27% | -0,084% | -0,009% | +0,07% | 14,37 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT GIOST/USDT | 8,43 | +10,26% | +0,084% | +0,007% | -0,53% | 282,00 N | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 8,31 | +10,11% | -0,083% | +0,005% | -0,22% | 3,83 Tr | -- |