| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 207,67 | +252,67% | -2,077% | -0,063% | +0,14% | 2,04 Tr | -- | |
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 70,42 | +85,68% | -0,704% | -0,090% | +0,46% | 3,33 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 59,29 | +72,14% | -0,593% | -0,083% | +0,27% | 1,51 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 51,70 | +62,91% | -0,517% | -0,026% | +0,10% | 12,68 Tr | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 25,94 | +31,56% | -0,259% | +0,005% | -0,24% | 1,90 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 22,37 | +27,21% | -0,224% | -0,071% | +0,31% | 1,46 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 17,70 | +21,54% | -0,177% | +0,005% | -0,10% | 401,45 N | -- | |
BHYPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT | 16,20 | +19,71% | -0,162% | -0,024% | +0,13% | 79,83 Tr | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 16,15 | +19,65% | -0,161% | -0,026% | +0,18% | 34,90 Tr | -- | |
BSTX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT | 15,60 | +18,98% | -0,156% | -0,041% | +0,45% | 1,09 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 15,48 | +18,83% | -0,155% | +0,002% | -0,34% | 1,67 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 14,97 | +18,21% | -0,150% | +0,005% | +0,00% | 427,35 N | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 13,69 | +16,66% | -0,137% | -0,009% | +0,48% | 293,26 N | -- | |
BAPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT | 12,78 | +15,55% | -0,128% | -0,005% | +0,10% | 2,10 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 10,27 | +12,50% | -0,103% | +0,005% | -0,38% | 370,64 N | -- | |
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 10,07 | +12,25% | -0,101% | +0,005% | -0,16% | 1,30 Tr | -- | |
BMON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT | 9,54 | +11,60% | -0,095% | +0,005% | -0,10% | 4,00 Tr | -- | |
BBAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT | 9,51 | +11,57% | -0,095% | +0,000% | +0,37% | 516,90 N | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 9,21 | +11,21% | -0,092% | -0,012% | +0,38% | 1,90 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT GGMX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | +0,15% | 320,27 N | -- | |
BTON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT | 8,70 | +10,59% | -0,087% | -0,014% | +0,13% | 20,48 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT GWOO/USDT | 8,70 | +10,58% | +0,087% | +0,010% | -0,03% | 314,69 N | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 8,44 | +10,27% | -0,084% | +0,005% | -0,12% | 14,90 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT GIOST/USDT | 8,43 | +10,26% | +0,084% | +0,002% | -0,24% | 285,43 N | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 8,31 | +10,11% | -0,083% | +0,000% | -0,01% | 3,78 Tr | -- |