| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,10% | 2,21 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,11% | 588,28 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 8,66 | +10,54% | +0,087% | +0,003% | -0,22% | 2,08 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 8,39 | +10,21% | +0,084% | +0,009% | -0,12% | 1,57 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 8,17 | +9,94% | +0,082% | +0,010% | -0,04% | 3,05 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 6,99 | +8,50% | +0,070% | +0,001% | -0,08% | 27,50 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 6,70 | +8,16% | +0,067% | +0,008% | -0,19% | 1,98 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 5,50 | +6,69% | +0,055% | +0,010% | -0,09% | 2,43 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 4,52 | +5,50% | +0,045% | +0,010% | -0,06% | 181,52 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 4,40 | +5,35% | +0,044% | +0,005% | -0,15% | 1,60 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 4,10 | +4,99% | +0,041% | -0,005% | +0,10% | 9,88 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 2,78 | +3,38% | +0,028% | +0,000% | +0,06% | 471,78 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 2,54 | +3,09% | +0,025% | -0,001% | +0,13% | 5,33 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 2,41 | +2,93% | +0,024% | -0,003% | +0,08% | 22,85 Tr | -- | |
BLINK/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM | 1,51 | +1,84% | -0,015% | -0,004% | +0,12% | 3,86 Tr | -- |